Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

利率

lì lǜ

interest rate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • interest rate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 利 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả