Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
利率
Từ tiếng Trung
Lưu
利率
lì lǜ
interest rate
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
interest rate
Các chữ trong từ này
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
率
lǜ
11 nét
to command, to lead
Từ thường dùng: 利 · 率
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
利用
lì yòng
to exploit; to make use of; to use; to take advantage of; to utilize
利益
lì yì
benefit; (in sb's) interest; CL:個|个[ge4]
利润
lì rùn
profits