Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

理念

lǐ niàn

idea

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • idea
  • concept
  • philosophy
  • theory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 理 · 念

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả