Từ tiếng Trung
理赔
lǐ péi
to settle a claim
Phồn thể: 理賠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to settle a claim
- claims settlement
- payment of claims
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 理 · 赔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǐ péi
to settle a claim
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 理 · 赔
Từ vựng