Từ tiếng Trung
力求
lì qiú
to make every effort to
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make every effort to
- striving to do one's best
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 力 · 求
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lì qiú
to make every effort to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 力 · 求
Từ vựng