Từ tiếng Trung
利润率
lì rùn lǜ
profit margin
Phồn thể: 利潤率
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- profit margin
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 利 · 润 · 率
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lì rùn lǜ
profit margin
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 利 · 润 · 率
Từ vựng