Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

理事

lǐ shì

member of council

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • member of council
  • (literary) to take care of matters

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 理 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả