Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
理智
Từ tiếng Trung
Lưu
理智
lǐ zhì
reason
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
reason
intellect
rationality
rational
Các chữ trong từ này
理
lǐ
11 nét
science, reason, logic
智
zhì
12 nét
wisdom, knowledge, intelligence
Từ thường dùng: 理 · 智
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
理论
lǐ lùn
theory; CL:個|个[ge4]; to argue; to take notice of
理解
lǐ jiě
to comprehend; to understand
理由
lǐ yóu
reason; grounds; justification; CL:個|个[ge4]