Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

理智

lǐ zhì

reason

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reason
  • intellect
  • rationality
  • rational

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 理 · 智

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả