Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炼油

liàn yóu

to refine crude oil

Phồn thể: 煉油

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to refine crude oil
  • to render animal fat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炼 · 油

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả