Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
炼狱
Từ tiếng Trung
Lưu
炼狱
liàn yù
purgatory
Nghe
Phồn thể:
煉獄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
purgatory
Các chữ trong từ này
炼
liàn
9 nét
to smelt, to refine
狱
yù
9 nét
prison, jail
Từ thường dùng: 炼 · 狱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
炼油
liàn yóu
to refine crude oil; to render animal fat
炼油厂
liàn yóu chǎng
oil refinery