Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炼油厂

liàn yóu chǎng

oil refinery

Phồn thể: 煉油廠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oil refinery

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炼 · 油 · 厂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả