Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

六合

liù hé

the six directions (north, south, east, west, up, down)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the six directions (north, south, east, west, up, down)
  • the whole country
  • the universe
  • everything under the sun

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 六 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả