Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
六角
Từ tiếng Trung
Lưu
六角
liù jiǎo
hexagon
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hexagon
Các chữ trong từ này
六
liù
4 nét
six
角
jiǎo
7 nét
angle, corner
Từ thường dùng: 六 · 角
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
六月
liù yuè
June; sixth month (of the lunar year)
六四
liù sì
refers to Tiananmen incident of 4th June 1989
六十
liù shí
sixty; 60
六合
lù hé
see 六合區|六合区[Lu4 he2 Qu1]
六合
liù hé
the six directions (north, south, east, west, up, down); the whole country; the universe;…
六合彩
liù hé cǎi
Mark Six (Hong Kong lotto game)