Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

六角

liù jiǎo

hexagon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hexagon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 六 · 角

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả