Từ tiếng Trung
六合彩
liù hé cǎi
Mark Six (Hong Kong lotto game)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Mark Six (Hong Kong lotto game)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 六 · 合 · 彩
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liù hé cǎi
Mark Six (Hong Kong lotto game)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 六 · 合 · 彩
Từ vựng