Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

路灯

lù dēng

street lamp

Phồn thể: 路燈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • street lamp
  • street light

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 路 · 灯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả