Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

路由器

lù yóu qì

router (computing)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • router (computing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 路 · 由 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả