Từ tiếng Trung
裸聊
luǒ liáo
to chat naked (online)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to chat naked (online)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 裸 · 聊
Từ vựng
Từ tiếng Trung
luǒ liáo
to chat naked (online)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 裸 · 聊
Từ vựng