Từ tiếng Trung
裸露
luǒ lù
naked; bare; uncovered; exposed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- naked; bare; uncovered; exposed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 裸 · 露
Từ vựng
Từ tiếng Trung
luǒ lù
naked; bare; uncovered; exposed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 裸 · 露
Từ vựng