Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
裸照
Từ tiếng Trung
Lưu
裸照
luǒ zhào
nude photograph
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
nude photograph
Các chữ trong từ này
裸
luǒ
13 nét
bare, nude
照
zhào
13 nét
to shine, to reflect, to illuminate
Từ thường dùng: 裸 · 照
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
裸体
luǒ tǐ
naked
裸露
luǒ lù
naked; bare; uncovered; exposed
裸聊
luǒ liáo
to chat naked (online)