Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

裸照

luǒ zhào

nude photograph

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nude photograph

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 裸 · 照

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả