Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
慢慢
Từ tiếng Trung
Lưu
慢慢
màn màn
slowly; gradually
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
slowly; gradually
Các chữ trong từ này
慢
màn
14 nét
slowly, leisurely
慢
màn
14 nét
slowly, leisurely
Từ thường dùng: 慢 · 慢
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
慢性
màn xìng
slow and patient; chronic (disease); slow to take effect (e.g. a slow poison)
慢慢来
màn màn lái
take your time; take it easy