Từ tiếng Trung
慢慢来
màn màn lái
take your time
Phồn thể: 慢慢來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- take your time
- take it easy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慢 · 慢 · 来
Từ vựng
Từ tiếng Trung
màn màn lái
take your time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慢 · 慢 · 来
Từ vựng