Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

慢性

màn xìng

slow and patient

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slow and patient
  • chronic (disease)
  • slow to take effect (e.g. a slow poison)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 慢 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả