Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贸易战

mào yì zhàn

trade war

Phồn thể: 貿易戰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trade war

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贸 · 易 · 战

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả