Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
贸易战
Từ tiếng Trung
Lưu
贸易战
mào yì zhàn
trade war
Nghe
Phồn thể:
貿易戰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
trade war
Các chữ trong từ này
贸
mào
9 nét
commerce, trade
易
yì
8 nét
to change
战
zhàn
9 nét
war, fighting, battle
Từ thường dùng: 贸 · 易 · 战
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
贸易
mào yì
(commercial) trade; CL:個|个[ge4]