Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贸易

mào yì

(commercial) trade

Phồn thể: 貿易

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (commercial) trade
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贸 · 易

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā zài yī jiā mào yì gōng sī gōng zuò。

He works at a trading company.

wǒ men gōng sī hé nà jiā gōng sī yǒu mào yì wǎng lái。

Our company has trade relations with that company.