Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

美德

měi dé

USA and Germany

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • USA and Germany
  • virtue

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 美 · 德

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả