Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

美的

měi dí

Midea (brand)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Midea (brand)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 美 · 的

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả