Từ tiếng Trung
美观
měi guān
pleasing to the eye
Phồn thể: 美觀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pleasing to the eye
- beautiful
- artistic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 美 · 观
Từ vựng
Từ tiếng Trung
měi guān
pleasing to the eye
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 美 · 观
Từ vựng