Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

美化

měi huà

to make more beautiful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make more beautiful
  • to decorate
  • embellishment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 美 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả