Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

梅花

méi huā

plum blossom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plum blossom
  • clubs ♣ (a suit in card games)
  • (dialect) wintersweet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 梅 · 花

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả