Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

梅西

méi xī

Lionel Messi (1987-), Argentine footballer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Lionel Messi (1987-), Argentine footballer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 梅 · 西

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả