Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
梅斯
Từ tiếng Trung
Lưu
梅斯
méi sī
Metz (city in France)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Metz (city in France)
Các chữ trong từ này
梅
méi
11 nét
plum
斯
sī
12 nét
this, thus, such
Từ thường dùng: 梅 · 斯
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
梅花
méi huā
plum blossom; clubs ♣ (a suit in card games); (dialect) wintersweet
梅西
méi xī
Lionel Messi (1987-), Argentine footballer
梅林
méi lín
Merlin
梅毒
méi dú
syphilis