Từ tiếng Trung
美联储
měi lián chǔ
US Federal Reserve (Fed), the US central bank
Phồn thể: 美聯儲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- US Federal Reserve (Fed), the US central bank
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 美 · 联 · 储
Từ vựng
Từ tiếng Trung
měi lián chǔ
US Federal Reserve (Fed), the US central bank
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 美 · 联 · 储
Từ vựng