Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

美眉

měi méi

(coll.) pretty girl

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) pretty girl

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 美 · 眉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả