Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

美容

měi róng

to improve one's appearance (using cosmetics or cosmetic surgery)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to improve one's appearance (using cosmetics or cosmetic surgery)
  • to make oneself more attractive
  • to beautify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 美 · 容

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả