Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

美味

měi wèi

delicious

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • delicious
  • delicious food
  • delicacy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 美 · 味

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả