Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
美味
Từ tiếng Trung
Lưu
美味
měi wèi
delicious
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
delicious
delicious food
delicacy
Các chữ trong từ này
美
měi
9 nét
beautiful, pretty
味
wèi
8 nét
taste
Từ thường dùng: 美 · 味
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
美国
měi guó
United States; USA; US
美元
měi yuán
American dollar; US dollar
美丽
měi lì
beautiful
美女
měi nǚ
beautiful woman
美好
měi hǎo
beautiful; fine
美军
měi jūn
US army; US armed forces
美食
měi shí
culinary delicacy; fine food; gourmet food
美术
měi shù
art; fine arts; painting; CL:種|种[zhong3]