Từ tiếng Trung
美誉
měi yù
good name; good reputation
Phồn thể: 美譽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- good name; good reputation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 美 · 誉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
měi yù
good name; good reputation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 美 · 誉
Từ vựng