Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

门槛

mén kǎn

doorstep

Phồn thể: 門檻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • doorstep
  • sill
  • threshold
  • fig. knack or trick (esp. scheme to get sth cheaper)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 门 · 槛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả