Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

门路

mén lù

way of doing sth

Phồn thể: 門路

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • way of doing sth
  • the right social connection

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 门 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả