Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

门诊

mén zhěn

outpatient service

Phồn thể: 門診

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outpatient service

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 门 · 诊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả