Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盟国

méng guó

allies

Phồn thể: 盟國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • allies
  • united countries

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盟 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả