Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盟军

méng jūn

allied forces

Phồn thể: 盟軍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • allied forces

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盟 · 军

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả