Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
盟军
Từ tiếng Trung
Lưu
盟军
méng jūn
allied forces
Nghe
Phồn thể:
盟軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
allied forces
Các chữ trong từ này
盟
méng
13 nét
alliance, covenant
军
jūn
6 nét
army, military
Từ thường dùng: 盟 · 军
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
盟友
méng yǒu
ally
盟国
méng guó
allies; united countries