Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盟友

méng yǒu

ally

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ally

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盟 · 友

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả