Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
磨合
Từ tiếng Trung
Lưu
磨合
mó hé
to break in
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to break in
to wear in
Các chữ trong từ này
磨
mó
16 nét
millstone
合
hé
6 nét
to combine, to join, to unite
Từ thường dùng: 磨 · 合
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
磨损
mó sǔn
to suffer wear and tear; to deteriorate through use; to wear out
磨难
mó nàn
a torment; a trial; tribulation; a cross (to bear); well-tried
磨练
mó liàn
to temper oneself; to steel oneself; self-discipline; endurance