Từ tiếng Trung
磨损
mó sǔn
to suffer wear and tear; to deteriorate through use; to wear out
Phồn thể: 磨損
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suffer wear and tear; to deteriorate through use; to wear out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 磨 · 损
Từ vựng