Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

磨难

mó nàn

a torment

Phồn thể: 磨難

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a torment
  • a trial
  • tribulation
  • a cross (to bear)
  • well-tried

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 磨 · 难

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả