Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

募集

mù jí

to raise; to collect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to raise; to collect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 募 · 集

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả