Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

募捐

mù juān

to solicit contributions; to collect donations

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to solicit contributions; to collect donations

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 募 · 捐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả