Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
募款
Từ tiếng Trung
Lưu
募款
mù kuǎn
to raise money
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to raise money
donated money
Các chữ trong từ này
募
mù
12 nét
to levy, to raise
款
kuǎn
12 nét
funds, payment
Từ thường dùng: 募 · 款
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
募集
mù jí
to raise; to collect
募捐
mù juān
to solicit contributions; to collect donations