Từ tiếng Trung
年度
nián dù
year (e.g. school year, fiscal year)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- year (e.g. school year, fiscal year)
- annual
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 年 · 度
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nián dù
year (e.g. school year, fiscal year)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 年 · 度
Từ vựng