Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
年纪
Từ tiếng Trung
Lưu
年纪
nián jì
age
Nghe
Phồn thể:
年紀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
age
CL:把[ba3],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
年
nián
6 nét
year
纪
jì
6 nét
discipline, age
Từ thường dùng: 年 · 纪
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
年代
nián dài
a decade of a century (e.g. the Sixties); age; era; period; CL:個|个[ge4]
年轻
nián qīng
young