Từ tiếng Trung
年间
nián jiān
in the years of
Phồn thể: 年間
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in the years of
- during those years
- period (of dynasty or decade)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 年 · 间
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nián jiān
in the years of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 年 · 间
Từ vựng